erythroblastosis fetalis
A newborn baby receives a blood transfusion to treat erythroblastosis fetalis.
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh hồng cầu bào thai (erythroblastosis fetalis) là một tình trạng thiếu máu nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh, xảy ra do sự không tương thích yếu tố Rh giữa máu mẹ và máu thai nhi. Tình trạng này thường xảy ra khi con của người mẹ có Rh âm tính thừa hưởng máu Rh dương tính từ cha; có thể được chẩn đoán trước khi sinh bằng phương pháp chọc ối (amniocentesis).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh hồng cầu bào thai có thể dẫn đến vàng da nghiêm trọng và tổn thương não ở trẻ sơ sinh nếu không được điều trị kịp thời.)
- (Các bác sĩ thường theo dõi các bà mẹ có Rh âm tính trong thai kỳ để ngăn ngừa bệnh hồng cầu bào thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prevention of erythroblastosis fetalis": Phòng ngừa bệnh hồng cầu bào thai, thường bằng cách tiêm globulin miễn dịch Rh (RhoGAM) cho mẹ sau khi sinh con Rh dương tính.
- The administration of Rh immunoglobulin has significantly reduced the incidence of erythroblastosis fetalis. (Việc tiêm globulin miễn dịch Rh đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh hồng cầu bào thai.)
Biến thể và từ gần giống
- Erythroblastosis (danh từ): Tình trạng có quá nhiều hồng cầu non (erythroblast) trong máu, thường liên quan đến bệnh lý.
- Erythroblastosis can occur in various conditions, not just fetalis. (Hồng cầu non tăng cao có thể xảy ra trong nhiều tình trạng khác nhau, không chỉ riêng bệnh hồng cầu bào thai.)
- Hemolytic disease of the newborn (HDN) (danh từ): Bệnh tan máu ở trẻ sơ sinh, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm erythroblastosis fetalis do bất đồng Rh hoặc ABO.
- Hemolytic disease of the newborn is often caused by Rh incompatibility, leading to erythroblastosis fetalis. (Bệnh tan máu ở trẻ sơ sinh thường do bất đồng Rh, dẫn đến bệnh hồng cầu bào thai.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh tan máu ở trẻ sơ sinh do bất đồng Rh: Thuật ngữ mô tả chính xác nguyên nhân của erythroblastosis fetalis.
- Phản ứng miễn dịch giữa mẹ và con: Mô tả cơ chế bệnh sinh.
Các cụm từ liên quan
- Rh incompatibility: Sự không tương thích yếu tố Rh.
- Rh incompatibility is the primary cause of erythroblastosis fetalis. (Sự không tương thích yếu tố Rh là nguyên nhân chính của bệnh hồng cầu bào thai.)
- Amniocentesis: Chọc ối.
- Amniocentesis can diagnose erythroblastosis fetalis before birth. (Chọc ối có thể chẩn đoán bệnh hồng cầu bào thai trước khi sinh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.